Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSOxford 3000Collins ★ phổ biến #3706

web

/web/

danh từ

  • vi dệt; tấm vi
  • súc giấy, cuộn giấy lớn
    • web paper: giấy súc (chưa cắt ra từng tờ)
  • (động vật học) mạng
    • spider's web: mạng nhện
  • (động vật học) t (lông chim)
  • (động vật học) màng da (ở chân vịt...)
  • (kiến trúc) thân (thanh rầm)
  • (kỹ thuật) đĩa (bánh xe), mỏ (chìa khoá); lưỡi (cưa); thân (của thanh ray)

thành ngữ

  1. a web of lies
    • một mớ chuyện dối trá
  2. the web of life
    • cuộc đời; số phận con người
Đồng nghĩa networkmeshtangleinternet
Định nghĩa tiếng Anh

n. an intricate network suggesting something that was formed by weaving or interweaving\nn. an intricate trap that entangles or ensnares its victim\nn. a fabric (especially a fabric in the process of being woven)\nn. membrane connecting the toes of some aquatic birds and mammals

Gợi ý (16)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...