Từ điển Anh–Việt

111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

niece

/ni:s/ Oxford 3000Collins ★ phổ biến #7475

“nieces” là số nhiều của niece — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Cháu gái(của cô, dì, chú) danh từ

“My sister has a lovely niece who is very funny.”Chị tôi có một cháu gái dễ thương và rất hài hước.

Biến thể từ nieces số nhiều
Đồng nghĩa relativekin
Trái nghĩa nephew
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

niece

/ni:s/

danh từ

  • cháu gái (con của anh, chị, em)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a daughter of your brother or sister

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...