ninny
/'nini/ phổ biến #34322
Biến thể từ
ninnies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ninny
/'nini/
danh từ
- người ngờ nghệch, người ngu xuẩn, người dại dột; người nhu nhược
Định nghĩa tiếng Anh
n a stupid foolish person