Từ điển Anh–Việt

109,061 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★ phổ biến #6565

noisy

/'nɔizi/

tính từ

  • ồn ào, om sòm, huyên náo
    • a noisy class-room: một lớp học ồn ào
    • a noisy boy: một đứa trẻ hay làm ồn ào
  • (nghĩa bóng) loè loẹt, sặc sỡ (màu sắc...); đao to búa lớn (văn)
Định nghĩa tiếng Anh

a. full of or characterized by loud and nonmusical sounds\ns. attracting attention by showiness or bright colors

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...