Từ điển Anh–Việt

112.376 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

noisy

/'nɔizi/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★ phổ biến #6565

Nghĩa thường dùng

Ồn ào tính từ

“Noisy street.”Phố ồn ào.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

noisy

/'nɔizi/

tính từ

  • ồn ào, om sòm, huyên náo
    • a noisy class-room: một lớp học ồn ào
    • a noisy boy: một đứa trẻ hay làm ồn ào
  • (nghĩa bóng) loè loẹt, sặc sỡ (màu sắc...); đao to búa lớn (văn)
Định nghĩa tiếng Anh

a. full of or characterized by loud and nonmusical sounds s. attracting attention by showiness or bright colors

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...