not working properly
cụm từ
- hoạt động không đúng cách, không như mong đợi
- The machine is not working properly.: Cái máy không hoạt động đúng cách.
- My phone is not working properly.: Điện thoại của tôi bị trục trặc.
- The system is not working properly.: Hệ thống không hoạt động bình thường.
- bị hỏng, trục trặc
Đồng nghĩa
malfunctioningfaultydefectiveout of order
Trái nghĩa
working properlyfunctioningoperational