Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

notebook

/'noutbuk/ IELTSCollins ★★ phổ biến #4427

“notebooks” là số nhiều của notebook — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sổ tay danh từ

“I write my notes in a notebook.”Tôi ghi chú vào một cuốn sổ tay.

Biến thể từ notebooks số nhiều
Đồng nghĩa exercise bookjournal
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

notebook

/'noutbuk/

danh từ

  • sổ tay, sổ ghi chép
Định nghĩa tiếng Anh

n. a book with blank pages for recording notes or memoranda n. a small compact portable computer

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...