Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

nourish

/'nʌriʃ/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #10239

“nourishes” là ngôi 3 số ít của nourish — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nuôi dưỡng, cung cấp điều cần thiết để phát triển động từ

“Mentorship programs nourish professional development.”Các chương trình cố vấn nuôi dưỡng sự phát triển chuyên nghiệp.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

nourish

/'nʌriʃ/

ngoại động từ

  • nuôi, nuôi nấng, nuôi dưỡng
  • nuôi, ôm, ấp ủ (hoài bão, hy vọng, tình cảm)
Định nghĩa tiếng Anh

v. provide with nourishment

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...