Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

novation

/noʊˈveɪʃn/

Nghĩa thường dùng

thay thế hợp đồng; ký kết lại danh từ

“Novation replaced the old supplier.”Thay thế hợp đồng đã đưa nhà cung cấp mới vào.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

danh từ

  • thay thế hợp đồng
  • ký kết lại

ví dụ

Novation replaced the old supplier. — Thay thế hợp đồng đã đưa nhà cung cấp mới vào.

Gợi ý (8)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...