Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

nude

/nju:d/ GRECollins ★ phổ biến #7575
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

nude

/nju:d/

tính từ

  • trần, trần truồng, khoả thân
    • nude stocking: bít tất màu da chân
  • (thực vật học) trụi lá
  • (động vật học) trụi lông
  • (pháp lý) không có hiệu lực, vô giá trị
    • a nude contract: một bản hợp đồng không có hiệu lực

danh từ

  • (nghệ thuật) tranh khoả thân; tượng khoả thân
  • (the nude) người khoả thân; tình trạng khoả thân
Định nghĩa tiếng Anh

n. a painting of a naked human figure n. without clothing (especially in the phrase `in the nude') n. a naked person n. a statue of a naked human figure

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...