nuptial
/'nʌpʃəl/ GRE phổ biến #28089
Biến thể từ
nuptials số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
nuptial
/'nʌpʃəl/
tính từ
- (thuộc) hôn nhân; (thuộc) lễ cưới
- the nuptial day: ngày cưới
danh từ
- ((thường) số nhiều) lễ cưới
Định nghĩa tiếng Anh
a of or relating to a wedding