Từ điển Anh–Việt

111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

nuptial

/'nʌpʃəl/ GRE phổ biến #28089
Biến thể từ nuptials số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

nuptial

/'nʌpʃəl/

tính từ

  • (thuộc) hôn nhân; (thuộc) lễ cưới
    • the nuptial day: ngày cưới

danh từ

  • ((thường) số nhiều) lễ cưới
Định nghĩa tiếng Anh

a of or relating to a wedding

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...