Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

nurser

/'nә:sә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

nurser

//

* danh từ
  • kẻ xúi giục (nổi loạn)
  • ông bầu (nghệ thuật)
  • người bảo trợ
  • người chăm sóc
  • người cho bú
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who treats something carefully

Gợi ý (12)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...