nutter
/'nʌtә/ phổ biến #36673
Biến thể từ
nutters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
nutter
//
* danh từ- người hái lượm quả hạch
Định nghĩa tiếng Anh
n. a person who is regarded as eccentric or mad