Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

nutter

/'nʌtә/ phổ biến #36673
Biến thể từ nutters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

nutter

//

* danh từ
  • người hái lượm quả hạch
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who is regarded as eccentric or mad

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...