Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #10333

obese

/ou'bi:s/

tính từ

  • béo phị, trệ
Đồng nghĩa overweightheavy
Trái nghĩa underweightslim
Định nghĩa tiếng Anh

s excessively fat

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...