Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #12438

objectively

//

  • trạng từ
  • khách quan
Đồng nghĩa impartiallyfairly
Trái nghĩa subjectivelybiasedly
Định nghĩa tiếng Anh

r. with objectivity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...