Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2157

fairly

/'feəli/

phó từ

  • công bằng, không thiên vị; chính đáng; ngay thẳng, thẳng thắn, không gian lận
  • khá, kha khá
    • fairly good: khá tốt
    • to play fairly well: chơi khá hay
  • hoàn toàn thật sự
    • to be fairly beside oneself: hoàn toàn, không tự kiềm chế được, hoàn toàn không tự chủ được, quýnh cả lên (vì mừng...)
  • rõ ràng, rõ rệt
Đồng nghĩa quiterathermoderately
Trái nghĩa extremelyunfairly
Định nghĩa tiếng Anh

r. without favoring one party, in a fair evenhanded manner\nr. in conformity with the rules or laws and without fraud or cheating

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...