fairly
Nghĩa thường dùng
“The exam was fairly easy for most students.”Kỳ thi khá dễ đối với hầu hết học sinh.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fairly
/'feəli/
phó từ
- công bằng, không thiên vị; chính đáng; ngay thẳng, thẳng thắn, không gian lận
- khá, kha khá
- fairly good: khá tốt
- to play fairly well: chơi khá hay
- hoàn toàn thật sự
- to be fairly beside oneself: hoàn toàn, không tự kiềm chế được, hoàn toàn không tự chủ được, quýnh cả lên (vì mừng...)
- rõ ràng, rõ rệt
Định nghĩa tiếng Anh
r. without favoring one party, in a fair evenhanded manner r. in conformity with the rules or laws and without fraud or cheating