Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

obsessive

/əb'sesiv/ Collins ★ phổ biến #10199

“obsessives” là số nhiều của obsessive — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

ám ảnh, quá bận tâm về một điều tính từ

“He is obsessive about keeping his desk perfectly tidy.”Anh ấy bị ám ảnh với việc giữ bàn làm việc ngăn nắp tuyệt đối.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

obsessive

/əb'sesiv/

tính từ

  • ám ảnh
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who has obsessions

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...