obtrusive
/əb'tru:siv/ phổ biến #30116
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
obtrusive
/əb'tru:siv/
tính từ
- để ép buộc, để tống ấn; có tính chất tống ấn
- làm phiền, quấy rầy, khó chịu
- an obtrusive visitor: người khách đến quấy rầy
Định nghĩa tiếng Anh
a. undesirably noticeable s. sticking out; protruding