Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

odorous

/'oudərəs/ phổ biến #32439
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

odorous

/'oudərəs/

tính từ

  • (thơ ca) (như) odoriferous
Định nghĩa tiếng Anh

a. having odor or a characteristic odor

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...