Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“offenders” là số nhiều của offender — đang hiển thị từ gốc:
Collins ★★ phổ biến #4722

offender

/ə'fendə/

danh từ

  • người phạm tội, người phạm lỗi
  • người xúc phạm, người làm mất lòng
Biến thể từ offenders số nhiều
Đồng nghĩa criminallawbreaker
Định nghĩa tiếng Anh

n a person who transgresses moral or civil law

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...