Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1953

criminal

/'kriminl/

tính từ

  • có tội, phạm tội, tội ác
    • a criminal act: hành động tội ác
    • criminal law: luật hình

thành ngữ

  1. criminal conversation
    • (xem) conversation

danh từ

  • kẻ phạm tội, tội phạm
    • war criminal: tội phạm chiến tranh
Biến thể từ criminals số nhiều
Trái nghĩa lawfulinnocent
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who has committed a crime or has been legally convicted of a crime\ns. guilty of crime or serious offense\ns. involving or being or having the nature of a crime

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...