offending
/ə'fendiɳ/ Collins ★ phổ biến #13920
Biến thể từ
offending hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
offending
/ə'fendiɳ/
danh từ
- sự xúc phạm; sự phạm tội, sự phạm lỗi
- sự xúc phạm, sự làm bực mình, sự làm khó chịu, sự làm mất lòng
Định nghĩa tiếng Anh
a. offending against or breaking a law or rule