Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

offending

/ə'fendiɳ/ Collins ★ phổ biến #13920
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

offending

/ə'fendiɳ/

danh từ

  • sự xúc phạm; sự phạm tội, sự phạm lỗi
  • sự xúc phạm, sự làm bực mình, sự làm khó chịu, sự làm mất lòng
Định nghĩa tiếng Anh

a. offending against or breaking a law or rule

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...