officer
/'ɔfisə/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #671
“officered” là quá khứ của officer — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
cán bộ
danh từ
“The officer is very helpful.”Cán bộ rất hữu ích.
Biến thể từ
officers số nhiều
officering hiện tại phân từ
officered quá khứ
officers ngôi 3 số ít
officered quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
officer
/'ɔfisə/
danh từ
- sĩ quan
- staff officer: sĩ quan tham mưu
- officer of the day: sĩ quan trực nhật
- nhân viên chính quyền, nhân viên, viên chức
- cảnh sát
- giám đốc; thư ký; thủ quỹ (một công ty, một hội)
ngoại động từ, (thường) động tính từ quá khứ
- cung cấp sĩ quan chỉ huy
- the regiment was well officered: trung đoàn được cung cấp đầy đủ sĩ quan chỉ huy
- chỉ huy
Định nghĩa tiếng Anh
n. a person authorized to serve in a position of authority on a vessel v. direct or command as an officer