officially open
Nghĩa thường dùng
“The new restaurant will officially open next week.”Nhà hàng mới sẽ chính thức khai trương vào tuần tới.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cụm từ
- chính thức khai trương
- officially open a new branch: chính thức khai trương một chi nhánh mới