offish
/'ɔfiʃ/ GRE
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
offish
/'ɔfiʃ/
tính từ
- (thông tục) khinh khỉnh, cách biệt
Định nghĩa tiếng Anh
s. lacking cordiality; unfriendly
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. lacking cordiality; unfriendly
Đang tải...