oilman
/'ɔilmən/ phổ biến #26204
“oilmen” là số nhiều của oilman — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
oilmen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
oilman
/'ɔilmən/
danh từ
- người làm dầu, người bán dầu
Định nghĩa tiếng Anh
n. a person who owns or operates oil wells n. a worker who produces or sells petroleum