Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

olea

/'әuliә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

olea

//

* danh từ
  • (thực vật) cây ô liu
Định nghĩa tiếng Anh

n evergreen trees and shrubs having oily one-seeded fruits

Gợi ý (10)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...