omit
/ou'mit/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #5550
“omitting” là hiện tại phân từ của omit — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
bỏ sót, bỏ quên, bỏ đi (một từ...)
động từ
“Please do not omit any important details in your report.”Xin đừng bỏ sót bất kỳ chi tiết quan trọng nào trong báo cáo của bạn.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
omit
/ou'mit/
ngoại động từ
- bỏ sót, bỏ quên, bỏ đi (một từ...)
- không làm tròn (công việc), chểnh mảng
Định nghĩa tiếng Anh
v prevent from being included or considered or accepted v leave undone or leave out