Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★

one-way

//

* phó từ, tính từ
  • chỉ một chiều (cho phép di chuyển)
Đồng nghĩa singleoutbound
Trái nghĩa round-tripreturn
Định nghĩa tiếng Anh

s. moving or permitting movement in one direction only

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...