round-trip
/'raund'trip/
tính từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khứ hồi
- round-trip ticket: vé khứ hồi
Biến thể từ
round-trips số nhiều
109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...