opens up
Nghĩa thường dùng
“Reading is one of my favorite hobbies because it opens up new worlds.”Đọc sách là một trong những sở thích yêu thích của tôi vì nó mở ra những thế giới mới.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cụm động từ
- mở ra, làm cho có sẵn (cơ hội, khả năng, thế giới mới)
- opens up new possibilities: mở ra những khả năng mới
- opens up a world of opportunities: mở ra một thế giới cơ hội
- opens up the conversation: mở đầu cuộc trò chuyện