Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“limits” là số nhiều của limit — đang hiển thị từ gốc:
Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1348

limit

//

  • giới hạn, cận // hạn chế; giới hạn l. approached from the left tiến
  • dần tới giới hạn về bên trái; l. approached from the right tiến dần tới
  • giới hạn về bên phải; at the l. ở giới hạn; l. in the mean giới hạn trung
  • bình; l.s on an integral giới hạn tích phân; to place an upper l. on xác
  • định giới hạn trên; to set a l. xác định giới hạn; to tend to a l. tiến tới
  • giới hạn
  • l. of error giới hạn sai số
  • l. of funtion giới hạn của hàm
  • l. of integration (giải tích) cận lấy tích phân
  • l. of proportionality giới hạn tỷ lệ
  • l. of sequence giới hạn dãy
  • action l.s giới hạn tác dụng
  • complete l. (giải tích) giới hạn đầy đủ, giới hạn trên
  • confidence l. (thống kê) giới hạn tin cậy
  • control l.s giới hạn kiểm tra
  • direct l. (đại số) giới hạn trực tiếp
  • elastic l. giới hạn đàn hồi
  • fiducial (thống kê) giới hạn tin cậy
  • functional l. giới hạn hàm
  • inconsistent l. giới hạn không nhất quán
  • inverse l. (đại số) giới hạn ngược
  • least l. giới hạn bé nhất
  • left-hand l. giới hạn bên trái
  • lower l. giới hạn dưới
  • plastic l. giới hạn dẻo
  • probability l. (thống kê) giới hạn xác suất
  • projective l. giới hạn xạ ảnh, giới hạn xạ ngược
  • repéted l.s giới hạn lặp
  • right-hand l. giới hạn bên phải
  • superior l. giới hạn trên
  • tolerance l. (thống kê) giới hạn cho phép, giới hạn chấp nhận được
  • upper l. giới hạn trên, cận trên
  • upper control l. (thống kê) cận kiểm tra trên
  • yied l. giới hạn dão, điểm dão
Đồng nghĩa restrictconfineboundcurb
Trái nghĩa unlimitedexpandfree
Định nghĩa tiếng Anh

n. the greatest possible degree of something\nn. as far as something can go\nn. the boundary of a specific area\nn. the mathematical value toward which a function goes as the independent variable approaches infinity

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...