restrict
“restricts” là ngôi 3 số ít của restrict — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“New rules restrict the use of plastic bags.”Các quy định mới hạn chế việc sử dụng túi nhựa.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
restrict
//
- hạn chế, thu hẹp
Định nghĩa tiếng Anh
v. place restrictions on v. place under restrictions; limit access to v. place limits on (extent or access)