Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“restricts” là ngôi 3 số ít của restrict — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLOxford 3000Collins ★★ phổ biến #3539

restrict

//

  • hạn chế, thu hẹp
Đồng nghĩa limitconfineconstraincurb
Trái nghĩa expandfreeliberate
Định nghĩa tiếng Anh

v. place restrictions on\nv. place under restrictions; limit access to\nv. place limits on (extent or access)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...