Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #11919

elective

/i'lektiv/

tính từ

  • do chọn lọc bằng bầu cử
  • có quyền bầu cử
    • hoá elective affinity: ái lực chọn lọc
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) có thể chọn lọc, không thể bắt buộc (môn học...)

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) môn có thể chọn lọc, môn không thể bắt buộc
Đồng nghĩa optionalnon-compulsory
Trái nghĩa compulsoryrequired
Định nghĩa tiếng Anh

a. subject to popular election\ns. not compulsory

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...