Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“organisms” là số nhiều của organism — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #4375

organism

/'ɔ:gənizm/

danh từ

  • cơ thể; sinh vật
  • cơ quan, tổ chức
Biến thể từ organisms số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a living thing that has (or can develop) the ability to act or function independently\nn. a system considered analogous in structure or function to a living body

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...