Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #10610

ornate

/ɔ:'neit/

tính từ

  • trang trí công phu, trang sức lộng lẫy
  • hoa mỹ (văn)
Định nghĩa tiếng Anh

s marked by elaborate rhetoric and elaborated with decorative details

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...