ornate
Nghĩa thường dùng
“The ornate decorations in the old temple really caught my attention during my visit.”Những hoa văn bóng bẩy trong ngôi đền cổ đã thực sự thu hút sự chú ý của tôi trong chuyến thăm.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ornate
/ɔ:'neit/
tính từ
- trang trí công phu, trang sức lộng lẫy
- hoa mỹ (văn)
Định nghĩa tiếng Anh
s marked by elaborate rhetoric and elaborated with decorative details