Từ điển Anh–Việt

112.363 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

orological

/ɔ'rɔlədʤikəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

orological

/ɔ'rɔlədʤikəl/

tính từ

  • (thuộc) về khoa nghiên cứu núi
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to orology.

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...