Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

orological

/ɔ'rɔlədʤikəl/

tính từ

  • (thuộc) về khoa nghiên cứu núi
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to orology.

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...