Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“oscillating” là hiện tại phân từ của oscillate — đang hiển thị từ gốc:
IELTSGRECollins ★ phổ biến #19205

oscillate

/'ɔsileit/

động từ

  • lung lay, đu đưa
  • lưỡng lự, do dự; dao động
  • (kỹ thuật) dao động
Định nghĩa tiếng Anh

v. move or swing from side to side regularly

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...