oscillate
“oscillates” là ngôi 3 số ít của oscillate — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The exchange rate oscillated between 23 and 24.”Tỷ giá dao động giữa 23 và 24.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
oscillate
/'ɔsileit/
động từ
- lung lay, đu đưa
- lưỡng lự, do dự; dao động
- (kỹ thuật) dao động
Định nghĩa tiếng Anh
v. move or swing from side to side regularly