Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #18362

ostracize

/'ɔstrəsaiz/

ngoại động từ

  • đày, phát vãng
  • khai trừ, tẩy chay, loại ra ngoài (tổ chức...)
Định nghĩa tiếng Anh

v. avoid speaking to or dealing with

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...