Từ điển Anh–Việt

112.230 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

otary

/'әutәri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

otary

//

* danh từ
  • con sư tử biển
Định nghĩa tiếng Anh

n. Any eared seal.

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...