Từ điển Anh–Việt

112.230 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

oto-

/'әjtәj/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

oto-

//

  • xem ot-
Định nghĩa tiếng Anh

A combining form denoting relation to, or situation near or in, the ear.

Gợi ý (16)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...