oto-
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
oto-
//
- xem ot-
Định nghĩa tiếng Anh
A combining form denoting relation to, or situation near or in, the ear.
Từ điển Anh–Việt
112.230 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
A combining form denoting relation to, or situation near or in, the ear.
Đang tải...