Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

outbreak

/'autbreik/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #5343

“outbreaks” là số nhiều của outbreak — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự bùng phát (dịch bệnh) danh từ

“A flu outbreak closed many schools.”Một đợt bùng phát cúm đã đóng cửa nhiều trường.

Biến thể từ outbreaks số nhiều
Đồng nghĩa epidemicflare-upupsurge
Trái nghĩa containmentcontrol
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

outbreak

/'autbreik/

danh từ

  • sự phun lửa (núi lửa)
  • cơn; sự bột phát
    • an outbreak of anger: cơn giận, sự nổi xung
  • sự bùng nổ (của chiến tranh...)
    • at the outbreak of war: khi chiến tranh bùng nổ
  • sự nổi dậy, sự bạo động (của quần chúng)
  • (địa lý,địa chất) (như) outcrop[aut'breik]

nội động từ

  • phun ra, phụt ra
  • bùng nổ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a sudden violent spontaneous occurrence (usually of some undesirable condition)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...