control
/kәn'trәul/ IELTSGREOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #432
Nghĩa thường dùng
kiểm soát
động từ
“You need to control your emotions.”Bạn cần kiểm soát cảm xúc của mình.
Biến thể từ
controls số nhiều
controlled quá khứ phân từ
controlling hiện tại phân từ
controls ngôi 3 số ít
controlled quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
control
//
- điều khiển, điều chỉnh, kiểm tra
- anticipatory c. điều chỉnh trước, kiểm tra ngăn ngừa
- automatic(al) c. kiểm tra tự động, điều khiển tự động
- automatic flow c. điều chỉnh lưu lượng tự động
- automatic remote c. điều khiển tự động từ xa
- closed-cycle c. điều chỉnh theo chu trình đóng
- dash c. điều khiển bằng nút bấm
- derivative . điều chỉnh theo đạo hàm
- differential c. điều khiển vi phân
- direct c. điều chỉnh trực tiếp
- discontinuous c. điều khiển gián đoạn
- distance c. điều khiển từ xa
- dual c. điều khiển kép
- emergency c. điều khiển dự trữ
- feed c. điều khiển cấp liệu
- feed-back c. [điều khiển, điều chỉnh] có liên hệ ngược
- fine c. điều khiển chính xác
- floating c. điều chỉnh phiếm định
- frequency c. ổn định hoá tần số
- gain c điều chỉnh độc lập
- independent c. điều chỉnh độc lập
- indirect c. điều chỉnh gián tiếp
- industrial c. điều chỉnh công nghiệp
- integral c. điều khiển tích phân
- inventory c. quản lý chi tiêu, quản lý các quỹ luân chuyển
- load c. điều chỉnh theo tải trọng
- manual c. điều khiển bằng tay
- master c. điều khiển chính
- mechaincal c. điều khiển cơ giới
- multicircuit c. sơ đồ điều khiển chu tuyến
- multiple c. điều khiển phức tạp, điều khiển bội
- multivariable c. điều khiển nhiều biến
- non interacting c. điều chỉnh ôtônôm
- numerical c. điều chỉnh số trị
- open-loop c. điều chỉnh theo chu trình hở
- optimization c. điều khiển tối ưu
- peak-hold optimizing c. hệ thống điều chỉnh tối ưu theo vị trí
- pneumatic c. điều khiển khí lực
- process c. kiểm tra công nghiệp điều khiển quá trình công nghiệp
- product c. kiểm tra sản phẩm
- programme c. điều khiển có chương trình
- proportional c. điều chỉnh tỷ lệ
- pulse c. điều khiển xung
- push-button c. điều khiển bằng nút bấm
- quality c. (thống kê) kiểm tra phẩm chất
- rate c. điều chỉnh theo vận tốc
- ratio c. điều chỉnh các liên hệ
- reaction c. điều chỉnh liên hệ ngược
- remote c. điều khiển từ xa
- retarded c. điều chỉnh chậm
- self-acting c. điều chỉnh trực tiếp
- sensitivity c. điều khiển độ nhạy
- servo c. điều khiển secvô
- sight c. kiểm tra bằng mắt
- slide c. điều khiển nhịp nhàng, điều khiển dần dần
- split-cycle c. điều khiển nhanh
- satble c. điều chỉnh ổn định
- statistical c. tk kiểm tra thống kê
- step-by-step c. điều chỉnh từng bước
- supervisory c. điều khiển từ xa
- terminal c. điều chỉnh cuối cùng
- time c. kiểm tra thời gian
- time schedule c. [điều khiển, điều chỉnh] theo chương trình
- time variable c. điều chỉnh theo thời gian, điều chỉnh có chương trình
- two-position c. điều khiển hai vị trí
- undamped c. điều chỉnh không ổn định, điều chỉnh tản mạn
Định nghĩa tiếng Anh
n. power to direct or determine n. a relation of constraint of one entity (thing or person or group) by another n. (physiology) regulation or maintenance of a function or action or reflex etc n. the activity of managing or exerting control over something