Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSGREOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #432

control

//

  • điều khiển, điều chỉnh, kiểm tra
  • anticipatory c. điều chỉnh trước, kiểm tra ngăn ngừa
  • automatic(al) c. kiểm tra tự động, điều khiển tự động
  • automatic flow c. điều chỉnh lưu lượng tự động
  • automatic remote c. điều khiển tự động từ xa
  • closed-cycle c. điều chỉnh theo chu trình đóng
  • dash c. điều khiển bằng nút bấm
  • derivative . điều chỉnh theo đạo hàm
  • differential c. điều khiển vi phân
  • direct c. điều chỉnh trực tiếp
  • discontinuous c. điều khiển gián đoạn
  • distance c. điều khiển từ xa
  • dual c. điều khiển kép
  • emergency c. điều khiển dự trữ
  • feed c. điều khiển cấp liệu
  • feed-back c. [điều khiển, điều chỉnh] có liên hệ ngược
  • fine c. điều khiển chính xác
  • floating c. điều chỉnh phiếm định
  • frequency c. ổn định hoá tần số
  • gain c điều chỉnh độc lập
  • independent c. điều chỉnh độc lập
  • indirect c. điều chỉnh gián tiếp
  • industrial c. điều chỉnh công nghiệp
  • integral c. điều khiển tích phân
  • inventory c. quản lý chi tiêu, quản lý các quỹ luân chuyển
  • load c. điều chỉnh theo tải trọng
  • manual c. điều khiển bằng tay
  • master c. điều khiển chính
  • mechaincal c. điều khiển cơ giới
  • multicircuit c. sơ đồ điều khiển chu tuyến
  • multiple c. điều khiển phức tạp, điều khiển bội
  • multivariable c. điều khiển nhiều biến
  • non interacting c. điều chỉnh ôtônôm
  • numerical c. điều chỉnh số trị
  • open-loop c. điều chỉnh theo chu trình hở
  • optimization c. điều khiển tối ưu
  • peak-hold optimizing c. hệ thống điều chỉnh tối ưu theo vị trí
  • pneumatic c. điều khiển khí lực
  • process c. kiểm tra công nghiệp điều khiển quá trình công nghiệp
  • product c. kiểm tra sản phẩm
  • programme c. điều khiển có chương trình
  • proportional c. điều chỉnh tỷ lệ
  • pulse c. điều khiển xung
  • push-button c. điều khiển bằng nút bấm
  • quality c. (thống kê) kiểm tra phẩm chất
  • rate c. điều chỉnh theo vận tốc
  • ratio c. điều chỉnh các liên hệ
  • reaction c. điều chỉnh liên hệ ngược
  • remote c. điều khiển từ xa
  • retarded c. điều chỉnh chậm
  • self-acting c. điều chỉnh trực tiếp
  • sensitivity c. điều khiển độ nhạy
  • servo c. điều khiển secvô
  • sight c. kiểm tra bằng mắt
  • slide c. điều khiển nhịp nhàng, điều khiển dần dần
  • split-cycle c. điều khiển nhanh
  • satble c. điều chỉnh ổn định
  • statistical c. tk kiểm tra thống kê
  • step-by-step c. điều chỉnh từng bước
  • supervisory c. điều khiển từ xa
  • terminal c. điều chỉnh cuối cùng
  • time c. kiểm tra thời gian
  • time schedule c. [điều khiển, điều chỉnh] theo chương trình
  • time variable c. điều chỉnh theo thời gian, điều chỉnh có chương trình
  • two-position c. điều khiển hai vị trí
  • undamped c. điều chỉnh không ổn định, điều chỉnh tản mạn
Trái nghĩa releasefree
Định nghĩa tiếng Anh

n. power to direct or determine\nn. a relation of constraint of one entity (thing or person or group) by another\nn. (physiology) regulation or maintenance of a function or action or reflex etc\nn. the activity of managing or exerting control over something

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...