Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

outran

/aut'rʌn/
Biến thể từ outran quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

outran

/aut'rʌn/

ngoại động từ outran, outrun

  • chạy nhanh hơn, chạy vượt
  • chạy thoát
  • vượt quá, vượt giới hạn của
    • imagination outruns facts: trí tưởng tượng vượt quá sự việc

thành ngữ

  1. to outrun the constable
    • (xem) constable
Định nghĩa tiếng Anh

v run faster than

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...