outshine
/aut'ʃain/ GRE phổ biến #22869
“outshines” là ngôi 3 số ít của outshine — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
nổi bật hơn, xuất sắc hơn rõ rệt
động từ
“The startup outshone established rivals at the industry summit.”Startup đó đã nổi bật hơn các đối thủ lâu năm tại hội nghị ngành.
Biến thể từ
outshines ngôi 3 số ít
outshining hiện tại phân từ
outshone quá khứ
outshone quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
outshine
/aut'ʃain/
nội động từ outshone
- sáng, chiếu sáng
ngoại động từ
- sáng hơn, rạng rỡ hơn, lộng lẫy hơn
Định nghĩa tiếng Anh
v. shine brighter than v. attract more attention and praise than others