Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

outshine

/aut'ʃain/ GRE phổ biến #22869

“outshines” là ngôi 3 số ít của outshine — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nổi bật hơn, xuất sắc hơn rõ rệt động từ

“The startup outshone established rivals at the industry summit.”Startup đó đã nổi bật hơn các đối thủ lâu năm tại hội nghị ngành.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

outshine

/aut'ʃain/

nội động từ outshone

  • sáng, chiếu sáng

ngoại động từ

  • sáng hơn, rạng rỡ hơn, lộng lẫy hơn
Định nghĩa tiếng Anh

v. shine brighter than v. attract more attention and praise than others

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...