Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★ phổ biến #4445

outsider

/'aut'saidə/

danh từ

  • người ngoài cuộc; người không thể cho nhập bọn
  • người không cùng nghề; người không chuyên môn
  • đấu thủ ít có khả năng thắng; ngựa đua ít có khả năng thắng
Biến thể từ outsiders số nhiều
Đồng nghĩa strangeroutcastforeigner
Trái nghĩa insidermember
Định nghĩa tiếng Anh

n. a contestant (human or animal) not considered to have a good chance to win

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...