Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★★ phổ biến #5334

insider

/'in'saidə/

danh từ

  • người ở trong
  • người của nội bộ (một hội...); người nắm được tình hình nội bộ (một tổ chức...)
  • người trong cuộc
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) người được hưởng một đặc quyền
Biến thể từ insiders số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an officer of a corporation or others who have access to private information about the corporation's operations

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...