Từ điển Anh–Việt

112,371 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

outspoke

/aut'spi:k/

ngoại động từ outspoke; outspoken

  • nói nhiều hơn, nói dài hơn, nói to hơn, nói giỏi hơn
  • nói thẳng, nói thật

nội động từ

  • nói thẳng, nói thật, nghĩ thế nào nói thế ấy
  • lên tiếng

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...