outstrip
/aut'strip/ IELTSGRECollins ★ phổ biến #16231
“outstripping” là hiện tại phân từ của outstrip — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
vượt xa, vượt trội hơn hẳn
động từ
“Supply has outstripped demand, leading to price corrections.”Nguồn cung đã vượt xa cầu, dẫn đến điều chỉnh giá.
Biến thể từ
outstripped quá khứ phân từ
outstrips ngôi 3 số ít
outstripping hiện tại phân từ
outstripped quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
outstrip
/aut'strip/
ngoại động từ
- bỏ xa, chạy vượt xa, chạy nhanh hơn
- giỏi hơn, có khả năng hơn
Định nghĩa tiếng Anh
v be or do something to a greater degree v go far ahead of