Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

outstrip

/aut'strip/ IELTSGRECollins ★ phổ biến #16231

“outstrips” là ngôi 3 số ít của outstrip — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

vượt xa, vượt trội hơn hẳn động từ

“Supply has outstripped demand, leading to price corrections.”Nguồn cung đã vượt xa cầu, dẫn đến điều chỉnh giá.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

outstrip

/aut'strip/

ngoại động từ

  • bỏ xa, chạy vượt xa, chạy nhanh hơn
  • giỏi hơn, có khả năng hơn
Định nghĩa tiếng Anh

v be or do something to a greater degree v go far ahead of

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...